BẢNG ĐỐI CHIẾU THAY ĐỔI ISO/DIS 22000:2026 vs ISO 22000:2018

BẢNG ĐỐI CHIẾU THAY ĐỔI ISO/DIS 22000:2026 vs ISO 22000:2018

BẢNG ĐỐI CHIẾU CHI TIẾT TỪNG ĐIỀU KHOẢN (ISO/DIS 22000:2026 vs ISO 22000:2018)

Số điều khoản Tiêu đề điều khoản Phiên bản ISO 22000:2018 Dự thảo ISO/DIS 22000:2026 Phân tích chi tiết mức độ thay đổi & Yêu cầu mới
1 Phạm vi áp dụng (Scope) Quy định các yêu cầu chung đối với tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào chuỗi thực phẩm. Liệt kê các tổ chức như nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi, nông dân, nhà sản xuất thực phẩm, vận chuyển… Giữ nguyên khung tổng thể nhưng mở rộng làm rõ cấu trúc chuỗi cung ứng hiện đại. Bổ sung thêm loại hình Thương mại điện tử (e-commerce) và hoạt động môi giới/giao dịch (brokering/trading) vào danh sách các tổ chức gián tiếp/trực tiếp liên quan. Thay đổi nhỏ về phạm vi: Cập nhật xu hướng thị trường khi mô hình mua bán thực phẩm online (E-commerce) và các bên môi giới logistics ngày càng can thiệp sâu vào chuỗi cung ứng.
2 Tài liệu viện dẫn (Normative references) Không có tài liệu viện dẫn. Không có tài liệu viện dẫn. Không thay đổi: Tiêu chuẩn duy trì tính độc lập.
3 Thuật ngữ và định nghĩa (Terms and definitions) Gồm 45 thuật ngữ cấu trúc theo nền tảng HLS cũ. Cập nhật, điều chỉnh số thứ tự và bổ sung các định nghĩa cốt lõi để phục vụ các điều khoản mới. Thay đổi quan trọng:

– Bổ sung Văn hóa ATTP (Food safety culture – 3.23): Các giá trị, niềm tin và chuẩn mực xã hội được chia sẻ ảnh hưởng đến tư duy và hành vi đối với ATTP.

– Bổ sung Phòng vệ thực phẩm (Food defence – 3.20): Quá trình bảo vệ thực phẩm khỏi bị gây hại cố ý .

– Bổ sung Gian lận thực phẩm (Food fraud – 3.21): Sự cố ý làm sai lệch hoặc pha trộn thực phẩm vì lợi ích kinh tế .

– Định nghĩa lại rõ ràng hơn về Mối nguy ATTP đáng kể (Significant food safety hazard – 3.41).

4.1 Hiểu tổ chức và bối cảnh của tổ chức Tổ chức xác định các vấn đề nội bộ và bên ngoài ảnh hưởng đến mục tiêu FSMS. Giữ nguyên yêu cầu cũ, đồng thời bổ sung một đoạn bắt buộc: Tổ chức phải xác định liệu biến đổi khí hậu (climate change) có là vấn đề liên quan và có tác động đến FSMS của họ hay không. Yêu cầu mới bắt buộc: Tổ chức phải cung cấp bằng chứng đã phân tích các tác động từ biến đổi khí hậu (ví dụ: nhiệt độ tăng ảnh hưởng hệ thống làm lạnh, thiên tai làm gián đoạn nguồn nước sạch, dịch bệnh sinh vật ngoại lai…) lên hệ thống quản lý.
4.2 Hiểu nhu cầu và kỳ vọng của các bên quan tâm Xác định các bên quan tâm liên quan đến FSMS và các yêu cầu của họ. Giữ nguyên yêu cầu và bổ sung ghi chú (NOTE): Các bên quan tâm có thể có các yêu cầu liên quan đến biến đổi khí hậu. Cập nhật tư duy: Gắn trách nhiệm giải trình và mong muốn của khách hàng, cơ quan quản lý về các cam kết môi trường/khí hậu vào ATTP.
4.3 Xác định phạm vi của hệ thống Xác định ranh giới và tính áp dụng của FSMS để lập phạm vi, lưu trữ dạng thông tin văn bản. Giữ nguyên cấu trúc, kiểm tra tính phù hợp dựa trên các bổ sung tại mục 4.1 và 4.2. Không thay đổi lớn: Chỉ cần cập nhật phạm vi nếu bối cảnh biến đổi khí hậu làm thay đổi ranh giới vận hành.
5.1 Sự lãnh đạo và cam kết Lãnh đạo cao nhất chứng minh sự lãnh đạo qua việc thiết lập chính sách, mục tiêu, đảm bảo nguồn lực, truyền thông… Bổ sung một hạng mục riêng biệt: Lãnh đạo cao nhất phải chịu trách nhiệm về việc thúc đẩy văn hóa an toàn thực phẩm (promoting a food safety culture). Nâng cao vai trò lãnh đạo: Lãnh đạo không chỉ ký phê duyệt tài liệu mà phải trực tiếp tham gia xây dựng, duy trì nhận thức và hành vi an toàn trong toàn nhà máy.
5.2 Chính sách an toàn thực phẩm Thiết lập, duy trì và truyền thông chính sách ATTP. Giữ nguyên yêu cầu cốt lõi. Không thay đổi lớn.
5.3 Vai trò, trách nhiệm và quyền hạn Phân công trách nhiệm cho các vị trí, bao gồm Trưởng nhóm ATTP (Food safety team leader). Giữ nguyên cấu trúc phân công cũ. Không thay đổi lớn.
5.4 Văn hóa an toàn thực phẩm Không có điều khoản riêng (nằm rải rác dưới dạng ý niệm nhận thức). ĐIỀU KHOẢN MỚI HOÀN TOÀN: Lãnh đạo cao nhất phải đảm bảo văn hóa ATTP của tổ chức được đánh giá (assessed)cam kết cải tiến (commit to improving it). Kết quả đánh giá phải được lưu giữ dưới dạng thông tin văn bản. Điểm mới cốt lõi: Tổ chức phải có phương pháp định lượng hoặc định tính để đánh giá văn hóa ATTP (ví dụ: khảo sát nhân viên, đo lường phản hồi, đánh giá hành vi chấp hành bảo hộ…) và có kế hoạch cải tiến cụ thể.
6.1 Hành động giải quyết rủi ro và cơ hội Xác định rủi ro và cơ hội để đảm bảo FSMS đạt kết quả mong muốn, ngăn ngừa tác động tiêu cực. Tương tự bản 2018 nhưng làm rõ ranh giới: Ghi chú giải thích rõ việc phân tách rủi ro có tính hệ thống/tổ chức (organizational risk) ở Điều 6 và rủi ro vận hành (operational risk – an toàn thực phẩm) ở Điều 8. Làm rõ phương pháp luận: Tránh việc các doanh nghiệp bị nhầm lẫn giữa đánh giá rủi ro kinh doanh (mất thị trường, hỏng máy…) với việc phân tích mối nguy thực phẩm (HACCP).
6.2 Mục tiêu của FSMS và hoạch định để đạt mục tiêu Thiết lập các mục tiêu ATTP có thể đo lường được, được giám sát và truyền thông. Giữ nguyên cấu trúc. Không thay đổi lớn.
6.3 Hoạch định sự thay đổi Khi có nhu cầu thay đổi FSMS, phải thực hiện có kế hoạch. Giữ nguyên cấu trúc. Không thay đổi lớn.
7.1.1 -> 7.1.5 Nguồn lực (Nhân sự, Cơ sở hạ tầng, Môi trường làm việc, FSMS bên ngoài) Xác định và cung cấp nguồn lực thiết yếu. Môi trường làm việc chủ yếu nói về các yếu tố vật lý. Giữ nguyên khung cấu trúc. Phần môi trường làm việc bổ sung ghi chú chi tiết về yếu tố con người như: tâm lý (giảm căng thẳng, ngăn ngừa kiệt sức – burnout prevention). Thay đổi nhân văn: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tâm lý người lao động. Một nhân viên bị áp lực hoặc kiệt sức (burnout) sẽ có tỷ lệ làm sai quy trình ATTP cao hơn.
7.1.6 Kiểm soát các quá trình, sản phẩm hoặc dịch vụ do bên ngoài cung cấp Thiết lập tiêu chí đánh giá, lựa chọn, giám sát hiệu ca vận hành của nhà cung ứng sản phẩm/dịch vụ ngoài. Bổ sung yêu cầu mới quan trọng: Tổ chức phải thiết lập một quy trình xác định để lựa chọn, phê duyệt và giám sát các nhà cung cấp bên ngoài trong các tình huống khẩn cấp (during emergencies). Yêu cầu mới về tính liên tục kinh doanh: Doanh nghiệp phải chuẩn bị sẵn danh sách và quy trình duyệt nhanh nhà cung cấp dự phòng khi có thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng chuỗi cung ứng nhằm duy trì nguyên liệu an toàn.
7.2 -> 7.5 Năng lực, Nhận thức, Truyền thông, Thông tin dạng văn bản Các yêu cầu cơ bản về quản lý hồ sơ, đào tạo, truyền thông nội bộ và bên ngoài. Giữ nguyên cấu trúc kỹ thuật của tiêu chuẩn. Không thay đổi lớn về mặt điều khoản kỹ thuật.
8.1.1 Hoạch định và kiểm soát vận hành (Chung) Thiết lập tiêu chí cho các quá trình và thực hiện kiểm soát. Giữ nguyên các nội dung cũ của 8.1. Được đổi tên thành 8.1.1 để nhường chỗ cho các mục bám sát an ninh thực phẩm ở dưới.
8.1.2 Phòng vệ thực phẩm (Food defence) Không có điều khoản riêng (chỉ được nhắc đến như một lưu ý nhỏ trong bối cảnh phân tích bối cảnh ở Điều 4). ĐIỀU KHOẢN MỚI BẮT BUỘC: Tổ chức phải:

– Xác định phương pháp đánh giá mối đe dọa (threats).

– Thực hiện đánh giá mối đe dọa (threat assessment) để nhận diện các mối đe dọa đáng kể và chọn biện pháp giảm thiểu tỷ lệ thuận.

 

– Tài liệu hóa thành Kế hoạch phòng vệ thực phẩm (Food defence plan).

– Triển khai, đào tạo, truyền thông và xem xét định kỳ.

Điểm mới cốt lõi: Nâng cấp yêu cầu kiểm soát an ninh nhà máy (chống phá hoại cố ý, nhiễm độc có ý đồ xấu). Yêu cầu có kế hoạch bảo vệ hạ tầng, kiểm soát thẻ ra vào, lý lịch nhân sự…
8.1.3 Phòng ngừa gian lận thực phẩm (Food fraud prevention) Không có điều khoản riêng trong cấu trúc vận hành chính. ĐIỀU KHOẢN MỚI BẮT BUỘC: Tổ chức phải:

– Xác định phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương (vulnerabilities).

– Thực hiện đánh giá tính dễ bị tổn thương do gian lận thực phẩm (vulnerability assessment).

– Tài liệu hóa thành Kế hoạch phòng ngừa gian lận thực phẩm (Food fraud prevention plan).

– Triển khai, duy trì, đào tạo và xem xét định kỳ.

Điểm mới cốt lõi: Kiểm soát rủi ro về mặt kinh tế nhưng ảnh hưởng ATTP (ví dụ: nguyên liệu bị tráo đổi, làm giả, khai báo sai nhãn mác, phụ gia bất hợp pháp). Yêu cầu doanh nghiệp kiểm tra hồ sơ năng lực bên cung ứng chặt chẽ hơn.
8.2 Các chương trình tiên quyết (PRPs) Thiết lập PRPs dựa trên bối cảnh, quy mô tổ chức. Xem xét các tiêu chuẩn chuỗi ISO 22002. Giữ nguyên cấu trúc yêu cầu cũ. Điều chỉnh mã hiệu tham chiếu tiêu chuẩn bổ trợ từ ISO/TS 22002 thành danh mục cập nhật hiện hành ISO 22002-100 và các phần liên quan khác. Cập nhật kỹ thuật: Đồng bộ hóa hệ thống tài liệu viện dẫn kỹ thuật mới nhất của ban kỹ thuật ISO/TC 34/SC 17.
8.3 -> 8.4 Hệ thống truy xuất nguồn gốc & Chuẩn bị, ứng phó khẩn cấp Đảm bảo hệ thống truy xuất một bước trước – một bước sau. Thiết lập quy trình xử lý sự cố. Giữ nguyên nền tảng vận hành kỹ thuật. Không thay đổi lớn.
8.5.1 -> 8.5.3 Các bước sơ khởi & Phân tích mối nguy, Xác nhận giá trị Thu thập thông tin nguyên liệu, sản phẩm cuối, sơ đồ dòng chảy (flow diagram) , phân loại CCP/OPRP , Xác nhận giá trị (Validation). Giữ nguyên quy trình kỹ thuật 12 bước của HACCP. Không thay đổi về cấu trúc logic cốt lõi.
8.5.4 Kế hoạch kiểm soát mối nguy (HACCP/OPRP plan) Thiết lập kế hoạch lưu trữ dạng thông tin văn bản bao gồm giới hạn hạn định CCP, tiêu chí hành động OPRP, hệ thống giám sát. Giữ nguyên các thông số kỹ thuật kiểm soát. Không thay đổi lớn.
8.6 -> 8.9 Cập nhật thông tin, Kiểm soát đo lường, Thẩm tra, Xử lý không phù hợp Thẩm tra hệ thống (Verification) , cô lập sản phẩm không an toàn , quy trình thu hồi (recall). Giữ nguyên các nguyên tắc hành động khắc phục và thẩm tra hồ sơ. Không thay đổi lớn.
9.1 -> 9.3 Đánh giá hiệu năng (Giám sát, Phân tích, Kiểm toán nội bộ, Xem xét của lãnh đạo) Đánh giá hiệu quả hệ thống FSMS định kỳ. Đầu vào xem xét của lãnh đạo gồm 9 mục lớn từ a đến g. Giữ nguyên cấu trúc cũ. Bổ sung chi tiết các hạng mục đầu vào cho cuộc họp Xem xét của Lãnh đạo (9.3.2), yêu cầu phải xem xét cả dữ liệu của:

Văn hóa ATTP

Phòng vệ thực phẩm

Phòng ngừa gian lận thực phẩm.

Đồng bộ hóa báo cáo: Buộc ban điều hành cấp cao phải ngồi lại đánh giá định kỳ hiệu quả ngân sách đầu tư cho việc chống gian lận, an ninh bảo vệ và văn hóa ứng xử của nhân viên nhà máy.
10.1 -> 10.2 Cải tiến (Sự không phù hợp, hành động khắc phục, cải tiến liên tục) Phản ứng và xử lý nguyên nhân gốc rễ để hệ thống liên tục được cải tiến. Giữ nguyên cấu trúc hành động khắc phục rủi ro hệ thống. Không thay đổi lớn.
10.3 Quản lý khiếu nại (Complaints management) Không có điều khoản riêng biệt (nằm gộp chung trong phần thông tin khách hàng hoặc xem xét của lãnh đạo). ĐIỀU KHOẢN MỚI BẮT BUỘC: Tổ chức phải thiết lập, triển khai và duy trì một quy trình riêng biệt để quản lý các khiếu nại về an toàn thực phẩm và dữ liệu khiếu nại để đảm bảo chúng được giải quyết triệt để. Phải thực hiện các sửa chữa/hành động khắc phục tương ứng nếu khiếu nại đó là xác đáng. Điểm mới cốt lõi: Tách quy trình tiếp nhận, phân tích xu hướng khiếu nại từ người tiêu dùng/khách hàng thành một chốt chặn cải tiến bắt buộc trong chương 10, thay vì chỉ xem nó như một luồng thông tin truyền thông đơn thuần.

TỔNG KẾT BẢN CHẤT CÁC ĐIỂM THAY ĐỔI LỚN NHẤT

Nếu bạn cần tóm tắt nhanh cho ban giám đốc hoặc đội ngũ dự án, dự thảo ISO/DIS 22000:2026 tập trung tăng cường triệt để vào 4 trụ cột mà phiên bản 2018 chưa bắt buộc hoặc chưa làm rõ:

  1. Chuyển dịch từ Kiểm soát kỹ thuật sang Kiểm soát hành vi con người: Thông qua việc đưa Văn hóa an toàn thực phẩm thành một hạng mục có hồ sơ đánh giá và lưu trữ bắt buộc.
  2. Thiết lập lá chắn an ninh toàn diện: Tích hợp tiêu chuẩn phòng chống phá hoại cố ý (Food Defence) và chống gian lận thương mại gây nguy hại sức khỏe (Food Fraud) thẳng vào hoạt động vận hành hằng ngày chứ không còn là khuyến khích áp dụng.
  3. Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thực tế: Bổ sung bắt buộc quy trình mua hàng/duy duyệt nhà cung cấp cứu trợ trong tình huống khẩn cấp để chống đứt gãy chuỗi cung ứng safe-food.
  4. Theo sát biến động thời đại: Đưa yếu tố Biến đổi khí hậu vào tư duy lập kế hoạch hệ thống ngay từ bước đầu tiên.

 

About Author

Write a Comment

Your e-mail address will not be published.
Required fields are marked*

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.